拷貝臺 khảo bối thai Hán Việt: khảo bối thai Tổng quan Cấu tạo: 拷 (khảo) + 貝 (bối) + 臺 (thai)Hán Việtkhảo bối thaiCấu tạo拷 + 貝 + 臺 · khảo + bối + thai nghĩa thành phần: khảo + bối + thai Nghĩa EngCihui copyboard