拷貝燈 kǎo bèi dēng · khảo bối đăng Hán Việt: khảo bối đăng · Pinyin: kǎo bèi dēng Tổng quan Cấu tạo: 拷 (khảo) + 貝 (bối) + 燈 (đăng)Pinyinkǎo bèi dēngHán Việtkhảo bối đăngCấu tạo拷 + 貝 + 燈 · khảo + bối + đăng nghĩa thành phần: khảo + bối + đăng