拷邊機 khảo biên ki Hán Việt: khảo biên ki Tổng quan Cấu tạo: 拷 (khảo) + 邊 (biên) + 機 (ki)Hán Việtkhảo biên kiCấu tạo拷 + 邊 + 機 · khảo + biên + ki nghĩa thành phần: khảo + biên + ki Nghĩa EngCihui serger