拷問台 kǎo wèn tái · khảo vấn thai Hán Việt: khảo vấn thai · Pinyin: kǎo wèn tái Tổng quan Cấu tạo: 拷 (khảo) + 問 (vấn) + 台 (thai)Pinyinkǎo wèn táiHán Việtkhảo vấn thaiCấu tạo拷 + 問 + 台 · khảo + vấn + thai nghĩa thành phần: khảo + vấn + thai Nghĩa EngCihui rackjaJMdict rack (torture device)