拼一族 pīn yī zú · bính nhất tộc Hán Việt: bính nhất tộc · Pinyin: pīn yī zú Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 一 (nhất) + 族 (tộc)Pinyinpīn yī zúHán Việtbính nhất tộcCấu tạo拼 + 一 + 族 · bính + nhất + tộc nghĩa thành phần: bính + nhất + tộc