拼写法

bính tả pháp

Hán Việt: bính tả pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 拼 (bính) + 寫 (tả) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính tả
  • Biên soạn spelling; orthography

Eng

  • Cihui 拼寫法 īnxiěfǎ n. spelling; orthography

Từ liên quan

Gần nghĩa

拼写者 · 写法 · 拼写 · 拼写检查 · 拼写错误 · 拼写出来 · 拼写比赛