拼勁兒 bính kính nhi Hán Việt: bính kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtbính kính nhiCấu tạo拼 + 勁 + 兒 · bính + kính + nhi nghĩa thành phần: bính + kính + nhi Nghĩa EngCihui 拼勁兒 īnjìnr ►See pīnjìn