拼命喊 pīn mìng hǎn · bính mệnh hảm Hán Việt: bính mệnh hảm · Pinyin: pīn mìng hǎn Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 命 (mệnh) + 喊 (hảm)Pinyinpīn mìng hǎnHán Việtbính mệnh hảmCấu tạo拼 + 命 + 喊 · bính + mệnh + hảm nghĩa thành phần: bính + mệnh + hảm