拼命地

pīn mìng de bính mệnh địa

Hán Việt: bính mệnh địa · Pinyin: pīn mìng de

Tổng quan

(thông tục) hết tốc lực, (thông tục) hết tốc lực

Cấu tạo: (bính) + (mệnh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) hết tốc lực, (thông tục) hết tốc lực