拼命幹 bính mệnh cán Hán Việt: bính mệnh cán Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 命 (mệnh) + 幹 (cán)Hán Việtbính mệnh cánCấu tạo拼 + 命 + 幹 · bính + mệnh + cán nghĩa thành phần: bính + mệnh + cán Nghĩa EngCihui put one's shoulder the wheel