拼寫者

pīn xiě zhě bính tả giả

Hán Việt: bính tả giả · Pinyin: pīn xiě zhě

Tổng quan

người đánh vần, sách học vần, điểm báo trước

Cấu tạo: (bính) + (tả) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đánh vần, sách học vần, điểm báo trước