拼法兒 bính pháp nhi Hán Việt: bính pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việtbính pháp nhiCấu tạo拼 + 法 + 兒 · bính + pháp + nhi nghĩa thành phần: bính + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 拼法兒 īnfǎr ►See pīnfǎ