拼版胶片 pīn bǎn jiāo piàn·bính bản giao phiến Hán Việt: bính bản giao phiến · Pinyin: pīn bǎn jiāo piàn Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 版 (bản) + 膠 (giao) + 片 (phiến)Pinyinpīn bǎn jiāo piànHán Việtbính bản giao phiếnCấu tạo拼 + 版 + 膠 + 片 · bính + bản + giao + phiến nghĩa thành phần: bính + bản + giao + phiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màng dánĐứcHandedict Montagefolie Từ liên quan Gần nghĩa胶片佩章 · 拼版台纸 · 拼版封蜡 · 拼版玩具 · 胶片工业 · 拼版拷贝机 · 拼版胶 · 胶片剂量计