拼版膠片 pīn bǎn jiāo piàn · bính bản giao phiến Hán Việt: bính bản giao phiến · Pinyin: pīn bǎn jiāo piàn Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 版 (bản) + 膠 (giao) + 片 (phiến)Pinyinpīn bǎn jiāo piànHán Việtbính bản giao phiếnCấu tạo拼 + 版 + 膠 + 片 · bính + bản + giao + phiến nghĩa thành phần: bính + bản + giao + phiến