拼胝的 bính chi đích Hán Việt: bính chi đích Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 胝 (chi) + 的 (đích)Hán Việtbính chi đíchCấu tạo拼 + 胝 + 的 · bính + chi + đích nghĩa thành phần: bính + chi + đích Nghĩa EngCihui tylotic