拼花板 bính hoa bản Hán Việt: bính hoa bản Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 花 (hoa) + 板 (bản)Hán Việtbính hoa bảnCấu tạo拼 + 花 + 板 · bính + hoa + bản nghĩa thành phần: bính + hoa + bản Nghĩa EngCihui 拼花板 īnhuābǎn n. match board; panel board M:²kuài