拼花面 bính hoa diện Hán Việt: bính hoa diện Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 花 (hoa) + 面 (diện)Hán Việtbính hoa diệnCấu tạo拼 + 花 + 面 · bính + hoa + diện nghĩa thành phần: bính + hoa + diện Nghĩa EngCihui 拼花面 īnhuāmiàn n. mosaic surface