拼貼畫 pīn tiē huà · bính thiếp họa Hán Việt: bính thiếp họa · Pinyin: pīn tiē huà Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 貼 (thiếp) + 畫 (họa)Pinyinpīn tiē huàHán Việtbính thiếp họaCấu tạo拼 + 貼 + 畫 · bính + thiếp + họa nghĩa thành phần: bính + thiếp + họa Nghĩa EngCihui 拼貼畫 īntiēhuà n. pasteup M:¹zhāng