拾不得 thập bất đắc Hán Việt: thập bất đắc Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 不 (bất) + 得 (đắc)Hán Việtthập bất đắcCấu tạo拾 + 不 + 得 · thập + bất + đắc nghĩa thành phần: thập + bất + đắc Nghĩa EngCihui 拾不得 híbudé r.v. 1. should not pick up or collect 2. be unable to pick up or collect