拾餘唾 shí yú tuò · thập dư thóa Hán Việt: thập dư thóa · Pinyin: shí yú tuò Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 餘 (dư) + 唾 (thóa)Pinyinshí yú tuòHán Việtthập dư thóaCấu tạo拾 + 餘 + 唾 · thập + dư + thóa nghĩa thành phần: thập + dư + thóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拾唾余"。