拾到的錢 thập đáo đích tiễn Hán Việt: thập đáo đích tiễn Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 到 (đáo) + 的 (đích) + 錢 (tiễn)Hán Việtthập đáo đích tiễnCấu tạo拾 + 到 + 的 + 錢 · thập + đáo + đích + tiễn nghĩa thành phần: thập + đáo + đích + tiễn Nghĩa EngCihui fairy money