拾噉飯粘 shí dàn fàn zhān · thập đạm phạn niêm Hán Việt: thập đạm phạn niêm · Pinyin: shí dàn fàn zhān Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 噉 (đạm) + 飯 (phạn) + 粘 (niêm)Pinyinshí dàn fàn zhānHán Việtthập đạm phạn niêmCấu tạo拾 + 噉 + 飯 + 粘 · thập + đạm + phạn + niêm nghĩa thành phần: thập + đạm + phạn + niêm