拾廢鐵者

thập phế thiết giả

Hán Việt: thập phế thiết giả

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán đồ cũ, người bán đồ đồng nát

Cấu tạo: (thập) + (phế) + (thiết) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán đồ cũ, người bán đồ đồng nát