拾振器 shí zhèn qì · thập chấn khí Hán Việt: thập chấn khí · Pinyin: shí zhèn qì Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 振 (chấn) + 器 (khí)Pinyinshí zhèn qìHán Việtthập chấn khíCấu tạo拾 + 振 + 器 · thập + chấn + khí nghĩa thành phần: thập + chấn + khí