拾栗子 thập lật tử Hán Việt: thập lật tử Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 栗 (lật) + 子 (tử)Hán Việtthập lật tửCấu tạo拾 + 栗 + 子 · thập + lật + tử nghĩa thành phần: thập + lật + tử Nghĩa EngCihui chestnutting