拾漏子 thập lậu tử Hán Việt: thập lậu tử Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 漏 (lậu) + 子 (tử)Hán Việtthập lậu tửCấu tạo拾 + 漏 + 子 · thập + lậu + tử nghĩa thành phần: thập + lậu + tử Nghĩa EngCihui 拾漏子 hílòuzi ►See shílòu