拾牙慧 shí yá huì · thập nha tuệ Hán Việt: thập nha tuệ · Pinyin: shí yá huì Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 牙 (nha) + 慧 (tuệ)Pinyinshí yá huìHán Việtthập nha tuệCấu tạo拾 + 牙 + 慧 · thập + nha + tuệ nghĩa thành phần: thập + nha + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拾人牙慧"。