拾物犬 thập vật khuyển Hán Việt: thập vật khuyển Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 物 (vật) + 犬 (khuyển)Hán Việtthập vật khuyểnCấu tạo拾 + 物 + 犬 · thập + vật + khuyển nghĩa thành phần: thập + vật + khuyển Nghĩa EngCihui 拾物犬 híwùquǎn n. <zoo.> retriever M:²zhī