拾破爛 thập phá lạn Hán Việt: thập phá lạn Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 破 (phá) + 爛 (lạn)Hán Việtthập phá lạnCấu tạo拾 + 破 + 爛 · thập + phá + lạn nghĩa thành phần: thập + phá + lạn Nghĩa EngCihui 拾破爛 hí pòlàn v.o. search a garbage heap for odds and ends