拾禾器 shí hé qì · thập hòa khí Hán Việt: thập hòa khí · Pinyin: shí hé qì Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 禾 (hòa) + 器 (khí)Pinyinshí hé qìHán Việtthập hòa khíCấu tạo拾 + 禾 + 器 · thập + hòa + khí nghĩa thành phần: thập + hòa + khí