拾穗人 thập tuệ nhân Hán Việt: thập tuệ nhân Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 穗 (tuệ) + 人 (nhân)Hán Việtthập tuệ nhânCấu tạo拾 + 穗 + 人 · thập + tuệ + nhân nghĩa thành phần: thập + tuệ + nhân Nghĩa EngCihui 拾穗人 hísuìrén n. gleaner