拾笑兒

thập tiếu nhi

Hán Việt: thập tiếu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tiếu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拾笑兒 híxiàor v.o. <topo.> 1. laugh with others 2. join in laughter