拾翠人

shí cuì rén thập thúy nhân

Hán Việt: thập thúy nhân · Pinyin: shí cuì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (thúy) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指游春的妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指游春的妇女。