拾花工 shí huā gōng · thập hoa công Hán Việt: thập hoa công · Pinyin: shí huā gōng Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 花 (hoa) + 工 (công)Pinyinshí huā gōngHán Việtthập hoa côngCấu tạo拾 + 花 + 工 · thập + hoa + công nghĩa thành phần: thập + hoa + công