拾荒者 thập hoang giả Hán Việt: thập hoang giả Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 荒 (hoang) + 者 (giả)Hán Việtthập hoang giảCấu tạo拾 + 荒 + 者 · thập + hoang + giả nghĩa thành phần: thập + hoang + giả Nghĩa EngCihui 拾荒者 híhuāngzhě n. gleaner