拾菜娘

shí cài niáng thập thái nương

Hán Việt: thập thái nương · Pinyin: shí cài niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (thái) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。即《瑞鹧鸪》。双调五十六字,前段四句三平韵,后段四句两平韵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。即《瑞鹧鸪》。双调五十六字,前段四句三平韵,后段四句两平韵。