拾菜娘 thập thái nương Hán Việt: thập thái nương Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 菜 (thái) + 娘 (nương)Hán Việtthập thái nươngCấu tạo拾 + 菜 + 娘 · thập + thái + nương nghĩa thành phần: thập + thái + nương