拾起來 thập khởi lai Hán Việt: thập khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtthập khởi laiCấu tạo拾 + 起 + 來 · thập + khởi + lai nghĩa thành phần: thập + khởi + lai Nghĩa EngCihui 拾起來 hí qǐlai r.v. pick up; collect