拾遺記 shí yí jì · thập di kí Hán Việt: thập di kí · Pinyin: shí yí jì Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 遺 (di) + 記 (kí)Pinyinshí yí jìHán Việtthập di kíCấu tạo拾 + 遺 + 記 · thập + di + kí nghĩa thành phần: thập + di + kí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書名。舊題晉王嘉撰,梁蕭綺錄,蓋即綺託名偽撰者,十卷,所記自太古至石虎時,事跡荒誕而辭采富腴。