拾青紫 shí qīng zǐ · thập thanh tử Hán Việt: thập thanh tử · Pinyin: shí qīng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 青 (thanh) + 紫 (tử)Pinyinshí qīng zǐHán Việtthập thanh tửCấu tạo拾 + 青 + 紫 · thập + thanh + tử nghĩa thành phần: thập + thanh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓获取高官显位。Tân Hoa Tự Điển 1.谓获取高官显位。