拾青紫

shí qīng zǐ thập thanh tử

Hán Việt: thập thanh tử · Pinyin: shí qīng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (thanh) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓获取高官显位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓获取高官显位。