拾音頭 thập âm đầu Hán Việt: thập âm đầu Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 音 (âm) + 頭 (đầu)Hán Việtthập âm đầuCấu tạo拾 + 音 + 頭 · thập + âm + đầu nghĩa thành phần: thập + âm + đầu Nghĩa EngCihui 拾音頭 híyīntóu n. pick-up head