拾麦子 thập mạch tử Hán Việt: thập mạch tử Tổng quan Mót lúa mì Cấu tạo: 拾 (thập) + 麦 (mạch) + 子 (tử)Hán Việtthập mạch tửCấu tạo拾 + 麦 + 子 · thập + mạch + tử nghĩa thành phần: thập + mạch + tử Nghĩa ViệtCihui Mót lúa mì