拿一手 ná yī shǒu · nã nhất thủ Hán Việt: nã nhất thủ · Pinyin: ná yī shǒu Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 一 (nhất) + 手 (thủ)Pinyinná yī shǒuHán Việtnã nhất thủCấu tạo拿 + 一 + 手 · nã + nhất + thủ nghĩa thành phần: nã + nhất + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摆架子,找借口要挟别人。Tân Hoa Tự Điển 1.摆架子;要挟。