拿下馬

ná xià mǎ nã hạ mã

Hán Việt: nã hạ mã · Pinyin: ná xià mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (hạ) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓制服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓制服。