拿不上 nã bất thượng Hán Việt: nã bất thượng Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 不 (bất) + 上 (thượng)Hán Việtnã bất thượngCấu tạo拿 + 不 + 上 · nã + bất + thượng nghĩa thành phần: nã + bất + thượng Nghĩa EngCihui 拿不上 ábushàng r.v. 1. be unable to bring (extra luggage/etc.) 2. be unable to get