拿不準

ná bù zhǔn nã bất chuẩn

Hán Việt: nã bất chuẩn · Pinyin: ná bù zhǔn

Tổng quan

nghi ngờ | không chắc về điều gì | không thể quyết định | thiếu quyết đoán

Cấu tạo: (nã) + (bất) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi ngờ | không chắc về điều gì | không thể quyết định | thiếu quyết đoán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無法確定的掌握。《醒世姻緣傳》第五○回:「親切的座師,相厚的同年,當道的勢要,都有拿不准的。」也作「拿不穩」。

Eng

  • CC-CEDICT in doubt; unsure of sth; unable to decide; indecisive
  • Cihui in doubt; unsure of sth; unable to decide; indecisive