拿不出 nã bất xuất Hán Việt: nã bất xuất Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 不 (bất) + 出 (xuất)Hán Việtnã bất xuấtCấu tạo拿 + 不 + 出 · nã + bất + xuất nghĩa thành phần: nã + bất + xuất Nghĩa EngCihui 拿不出 ábuchū r.v. 1. be unpresentable; cannot present/show 2. cannot afford