拿不動

ná bu dòng nã bất động

Hán Việt: nã bất động · Pinyin: ná bu dòng

Tổng quan

không thể nhấc nổi (cái gì đó) | thấy (cái gì đó) quá nặng

Cấu tạo: (nã) + (bất) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể nhấc nổi (cái gì đó) | thấy (cái gì đó) quá nặng

Eng

  • CC-CEDICT to be unable to lift (sth); to find (sth) too heavy
  • Cihui to be unable to lift (sth); to find (sth) too heavy