拿不定

nã bất định

Hán Việt: nã bất định

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (bất) + (định)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無法決定。如:「雖然經過多日的考慮,他仍拿不定主意是否要接受這份工作。」

Eng

  • Cihui 拿不定 ábudìng r.v. cannot decide; be unsure/uncertain