拿不穩

nã bất ổn

Hán Việt: nã bất ổn

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (bất) + (ổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拿不穩 ábuwěn r.v. 1. cannot hold (sth.) steadily 2. cannot be sure 3. be on slippery ground