拿不起 nã bất khởi Hán Việt: nã bất khởi Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 不 (bất) + 起 (khởi)Hán Việtnã bất khởiCấu tạo拿 + 不 + 起 · nã + bất + khởi nghĩa thành phần: nã + bất + khởi Nghĩa EngCihui 拿不起 ábuqǐ ►See nábuqǐlai